1. Thuật ngữ baccarat (tiếp theo)
Hướng dẫn chơi baccarat trực tuyến (Phần cuối)

Ngân quỹ

Tổng số tiền mà một người chơi dự định sử dụng trong cá cược ở bất kỳ thời điểm nào. Quản lý ngân quỹ là một trong những phần quan trọng nhất trong chiến thuật để giành chiến thắng trong baccarat.

Burn card

Quân bài bỏ ra ở bộ bài sau mỗi lần xào bài và đặt vào khay chia bài. Hành động được sử dụng để tạo ra cảm giác bối rối bằng việc phá vỡ thứ tự các quân bài.

Callman

Thuật ngữ được sử dụng để đề cập đến người chia bài – nhân viên của casino điều khiển trò chơi baccarat.

Commission – Hoa hồng

Tổng số tiền sẽ phải được trả cho casino đối với đặc quyền đặt cược Banco. Thông thường có giá trị bằng 5% số tiền đặt cược (với làm tròn ưu tiên cho nhà cái), nhưng đôi khi có thể chỉ là 4%. Đảm bảo rằng 5% giá trị đặt cược Banco của bạn có thể được thanh toán bằng mệnh giá chip casino để tránh phải trả nhiều hơn do làm tròn.

Down Card – Bài úp

Thuật ngữ ngắn đề cập đến một quân bài đang bị úp

Face Card – Quân bài mặt người

Loạt quân bài bao gồm K, Q và J. Ba quân bài này, cùng với quân 10, hoàn toàn không có giá trị trong baccarat.

La Grande

Từ tiếng Pháp, chỉ bài tự nhiên trị giá 9. Trong tiếng Anh, nó có nghĩa là “Quân bài to”, trái nghĩa với bài nhỏ hơn, có giá trị là 8.

La Petite

Từ tiếng Pháp, chỉ bài tự nhiên trị giá 8. Trong tiếng Anh, nó có nghĩa là “Quân bài bé”, trái nghĩa với bài lớn hơn, có giá trị là 9.

Up Card – Bài ngửa

Thuật ngữ sử dụng để chỉ quân bài được lật ngửa.